Home Blog

Nghệ Thuật Góc Quay: Kiến Tạo Hình Ảnh & Kỹ Thuật Aerial View

0

Nghệ thuật quay góc là bài hướng dẫn mở rộng hệ thống hóa các góc quay điện ảnh kinh điển và đi sâu vào kỹ thuật xây dựng nội dung để tạo ra **góc nhìn trên không (Chế độ xem trên không)** hoàn hảo.

1. Tổng Hợp Các Nghệ Thuật Góc Quay Điện Ảnh (Góc Điện Ảnh)

Việc hiểu đúng thuật ngữ giúp bạn làm chủ thiết bị chụp hoặc viết lệnh (nhắc nhở) cho AI chính xác hơn.

Hệ Pad Dọc (Trục dọc)

– Quyết Định Vị Thế
Đây là nhóm góc quay xác định mối quan hệ quyền lực giữa chủ thể và người xem:

    • Eye-Level (Ngân tầm mắt): Góc nhìn trung tính, tạo sự chân thực và kết nối bình đẳng.
    • Low Angle (Góc thấp): Đặt máy thấp hướng lên. Tôn vinh sự uy nghi, quyền lực hoặc tạo cảm giác cứng rắn.
    • High Angle (Góc cao): Đặt máy cao hướng xuống. Khi chủ có thể trông nhỏ bé, yếu đuối hoặc bị cô lập.
    • Worm’s Eye View (Góc nhìn sâu): Sát mặt đất nhìn lên. Tạo hiệu ứng để hóa trang chủ bằng một cách tối ưu hóa.
    • Nhìn từ trên không / Mắt chim (Góc nhìn trên không): Nhìn thẳng hoặc chéo từ độ cao lớn xuống. Use for setting bối cảnh hoặc hiển thị mô-đun.

 Hệ thống Phong Cách & Cục Bố

-Lý định Cảm xúc

    • Dutch Angle (Góc nghiêng): Pad nghiêng. Gay cảm giác giác bất an, mất phương hướng hoặc nghệ thuật vật thể.
    • Over-the-Shoulder (Qua vai): Góc nhìn kinh điển trong hội thoại, tạo chiều sâu không gian.
    • POV (Point of View): Góc nhìn thứ nhất. Set người xem đôi mắt của nhân vật.

 2. Kỹ Thuật Xây Dựng Nội Dung Cho “Góc Nhìn Trên Không” ( Nhìn Từ Trên Không )

Để tạo ra một bức ảnh Aerial View (đặc biệt khi sử dụng AI như Midjourney/Stable Diffusion) đúng ý đồ, bạn cần chuẩn bị nội dung đầu vào (Đầu vào) theo cấu trúc 3 lớp sau:

 Lớp 1: Xác định độ Cao & Pad Giám (Góc nhìn)

Đừng chỉ nói “nhìn từ trên cao”, hãy sử dụng công cụ hóa học bằng thuật ngữ chuyên môn:

    1. Bird’s Eye View / Top-down: Góc 90 độ thẳng (vuông góc với mặt đất). Phù hợp để thực hiện các mục tiêu, văn bản hoặc cấu trúc phù hợp.
    2. High -angle Drone Shot: Góc chéo từ trên cao (khoảng 45-60 độ). Phù hợp để hiển thị cả đường chân trời và độ cao của vật thể.
    3. Chế độ xem vệ tinh: Độ cực cao (nhìn thấy lục địa, mây bao phủ).

Lớp 2: Mô Tả Bố Cục & Chủ Thể (Composition & Topic) trong góc quay nghệ thuật

Ở góc nhìn này, chi tiết nhỏ sẽ biến mất, hình khối sẽ lên ngôi. Bạn cần mô tả cách sắp xếp:

  • Hình học:”Con đường hình chữ U”, “Ruộng tầng thang xếp lớp”, “Đỏm đông hình tròn”.
  • Sự phân bổ:”Rừng cây nước hoa bao quanh hồ nước”, “Các tòa nhà trời mọc san sát”.

Lớp 3: Yếu Tố Môi Trường & Ánh Sáng (Atmosphere)

Đây là yếu tố “thổi hồn” cho ảnh trên không:

    • Ánh sáng: Nên dùng “Golden Hour ( Giờ vàng) để tạo bóng dài (Bóng dài) – giúp bức ảnh từ trên cao không bị “pinch” mà có tốc độ nổi khối 3D.
    • Thời gian tiết: Sương mù (Sương mù) để phân tách lớp không gian, hoặc nắng nóng (Ánh sáng cứng) để tăng độ chi tiết.
Tên Góc Quay (Tiếng Anh) Tiếng Việt Mô tả & Hiệu ứng cảm xúc
Góc Hà Lan Góc Camera bị nghiêng sang một bên. Tạo cảm giác mất phương hướng, độc ác, bất an hoặc nghệ thuật.
Qua vai (OTS) Qua vai Nhìn qua một nhân vật để tìm thấy một nhân vật khác. Thường xuyên sử dụng trong hội thoại.
Góc nhìn (POV) Góc nhìn thứ nhất Khán giả nhìn qua mắt của nhân vật. Tạo đối số vai trò tuyệt đối.
Góc chụp selfie Góc tự chụp Góc nhìn từ camera trước của điện thoại, thường thấy cánh tay cầm máy.
Ảnh chụp bằng máy bay không người lái Góc quay Flycam Góc mở rộng từ trên không, bao toàn cảnh môi trường hùng mạnh.

 

Tên Góc Quay (Tiếng Anh) Tiếng Việt Mô tả & Hiệu ứng cảm xúc
Ảnh chụp ngang tầm mắt Ngang tầm mắt Góc nhìn tự nhiên, trung thực. Tạo cảm giác bình đẳng, thân thiện.
Góc thấp Góc của Camera setting low up on. Làm chủ có thể mong đợi lớn, quyền lực, uy nghiêm hoặc đáng sợ.
Góc nhìn cao Góc cao Camera đặt hướng cao xuống phía dưới. Làm chủ có thể trông nhỏ bé, yếu đuối hoặc cô đơn.
Góc nhìn từ dưới lên Góc nhìn con Camera đặt mặt đất nhìn thẳng lên. Tạo hiệu ứng kịch bản để cơ thể hóa chủ sở hữu.
Góc nhìn từ trên cao / Ảnh chụp từ trên không góc nhìn vịnh chim Hướng thẳng từ trên cao xuống (90 độ). Sử dụng để hiển thị quy định, trình bày tổng thể.

Tạo Giọng Nói AI Chân Thật Nhất Như Thế Nào 2026?

0

Tạo giọng nói AI chân thật nhất luôn là đề tài nhiều bạn băn khoăn, vậy làm thế nào để thực hiện? công cụ AI nào nên sử dụng?

Tạo giọng nói chân thật nhất bằng Elevenlabs! 

  • Bản thân mình đã từng dùng vài cái công cụ AI tạo giọng nói của Veebee, Zing, FPT…Nhưng cảm thấy nó còn cấn cấn vài điều.
  • Và Sau khi test thử con Elevenlabs, thì mình thấy rất ok, hỡ trợ nhiều ngôn ngữ, mà có cả Việt Nam.
  • Tham khảo 1 số gợi ý và chính trang hướng dẫn của elevenlabs, thì mình thấy AI này có lẽ là tốt hỡn hẵn so với mấy cái kia.
  • Nên mình chia sẽ những cái mình thấy ok để các bạn thử xem như thế nào.
  • Dưới đây là một số thông tin mà mình chắt lọc chia sẽ 1 phần là ghi lại những nội dung cần thiết sau này có cần thì vào xem lại cho dễ.

Elevenlabs cung cấp những gì?

Khác với các công cụ “chị Google” hay các giọng đọc robot cũ kỹ, thuật toán Deep Learning của ElevenLabs có khả năng hiểu ngữ cảnh, ngắt nghỉ đúng nhịp và thể hiện cảm xúc (vui, buồn, trầm tư) một cách kinh ngạc.

  • Tại sao bạn nên chọn ElevenLabs?
  • Độ chân thật 99%: Khó phân biệt được đâu là giọng AI, đâu là giọng người thật.
  • Hỗ trợ đa ngôn ngữ: Bao gồm tiếng Anh, tiếng Việt, tiếng Nhật, v.v.
  • Thư viện giọng khổng lồ: Hàng nghìn giọng đọc có sẵn với đủ mọi lứa tuổi và giới tính.

Tạo giọng nói AI chân thật với ElevenLabs thống trị thị trường

  1.  Speech Synthesis (Tổng hợp giọng nói)
    Đây là tính năng cơ bản cho phép bạn nhập văn bản và AI sẽ đọc nó. Điểm đặc biệt là bạn có thể tùy chỉnh độ ổn định (Stability) và độ rõ ràng (Clarity) để giọng đọc không bị “máy móc”.
  2. Voice Cloning (Nhân bản giọng nói)
    • Đây là tính năng “sát thủ” của ElevenLabs.
    • Chỉ cần một đoạn ghi âm ngắn từ 1-5 phút của chính bạn hoặc người khác,
    • AI có thể học và tạo ra một bản sao giọng nói kỹ thuật số hoàn hảo để đọc bất kỳ văn bản nào.

Lưu ý: Tính năng này cực kỳ hữu ích cho các Podcaster hoặc YouTuber muốn giữ thương hiệu giọng nói cá nhân mà không cần thu âm trực tiếp mỗi lần.

3. Hỗ trợ Tiếng Việt cực tốt

Với mô hình Eleven Multilingual v2, ElevenLabs xử lý tiếng Việt rất mượt mà, từ ngữ điệu Bắc – Trung – Nam (tùy thuộc vào mẫu giọng gốc) cho đến cách luyến láy.

 Tạo giọng nói AI chân thật với ElevenLabs (Chi tiết 5 bước)

Để bắt đầu tạo giọng đọc AI chất lượng cao, hãy làm theo các bước sau:

  • Bước 1: Đăng ký tài khoản Truy cập trang chủ ElevenLabs.io và đăng ký tài khoản (bạn có thể dùng Google để đăng nhập nhanh).
  • Bước 2: Truy cập Speech Synthesis Tại giao diện chính, chọn mục Speech Synthesis.
  • Bước 3: Cài đặt cấu hình giọng nói Đây là bước quan trọng nhất:

Settings: Chọn giọng đọc bạn thích (Ví dụ: Adam, Rachel, Antoni…).

    • Model: Bắt buộc chọn Eleven Multilingual v2 nếu bạn muốn tạo giọng nói ai chân thật Tiếng Việt. Mô hình v1 sẽ không đọc được tiếng Việt chuẩn.
    • Voice Settings:
    • Stability: Kéo thấp xuống (khoảng 30-50%) để giọng có nhiều cảm xúc và biến thiên hơn. Kéo cao sẽ làm giọng ổn định nhưng đơn điệu.
    • Similarity: Giữ ở mức 70-80% để đảm bảo giọng giống mẫu nhưng không bị nhiễu.

Bước 4: Nhập văn bản Dán nội dung văn bản (Script) của bạn vào ô trống.

Bước 5: Generate và Tải về Nhấn nút Generate. Chờ vài giây để AI xử lý, sau đó nghe thử. Nếu ưng ý, nhấn biểu tượng Download để tải file MP3 về máy.

Tạo giọng nói AI chân thật bằng mẹo gử dụng và tinh chỉnh

Tạo giọng nói ai chân thật: Mẹo tinh chỉnh (Pro Tips) để giọng đọc có “hồn”:

  • Tạo giọng nói AI chân thật đạt chất lượng cao nhất, bạn không nên chỉ “Copy-Paste” và bấm nút. Hãy áp dụng các mẹo sau:
  • Sử dụng dấu câu hợp lý: AI của ElevenLabs ngắt nghỉ dựa trên dấu câu.
  • Dấu phẩy (,) để nghỉ ngắn.
  • Dấu chấm (.) để nghỉ dài.
  • Dấu ba chấm (…) để tạo sự ngập ngừng hoặc suy tư.
  • Viết phiên âm cho từ khó: Với các từ tiếng Anh chèn trong tiếng Việt hoặc tên riêng lạ, hãy viết phiên âm tiếng Việt để AI đọc đúng (Ví dụ: “ChatGPT” có thể viết là “Chát Gờ Pê Tê”).
  • Điều chỉnh thanh trượt Stability:
  • Nội dung tin tức: Tăng Stability để giọng đọc nghiêm túc, đều đặn.
  • Kể chuyện, Podcast: Giảm Stability để giọng đọc có sự lên xuống, nhấn nhá tự nhiên.

 

Day for night – Hiệu ứng chuyển ngày sang đêm Premiere 2025

0

Day for Night là gì?

  • Day for Night là kỹ thuật dựng phim giúp biến cảnh quay ban ngày thành ban đêm bằng cách chỉnh màu và ánh sáng trong hậu kỳ.
  • Thủ thuật này được dùng rất nhiều trong điện ảnh nhằm  tiết kiệm chi phí, thời gian mà vẫn mang lại hiệu ứng thị giác thuyết phục
  • Kỹ thuật này xuất hiện từ rất sớm trong điện ảnh và vẫn được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay.
  • Day for Night hoạt động hiệu quả nhất khi:Trời nhiều mây, ánh sáng mềm,Cảnh quay ít bóng gắt,Không có ánh nắng trực tiếp chiếu mạnh
  • Không nên dùng với cảnh trưa nắng gắt, bóng đổ rõ vì rất dễ bị lộ là cảnh giả.

Cách Làm Hiệu Ứng Day for Night Trong Premiere Pro

Bước 1: Mở Lumetri Color

Chọn clip cần chỉnh

Vào menu Window → Workspaces → Color

Mở bảng Lumetri Color

Bước 2: Giảm sáng tổng thể (Tạo cảm giác ban đêm)

Trong mục Basic Correction, chỉnh các thông số sau:

  • Exposure: -1.0 → -2.0
  • Contrast: +10 → +25
  • Highlights: -30 → -60
  • Shadows: -20 → -40
  • Blacks: -10 → -30

👉 Mục tiêu là làm khung hình tối hơn nhưng vẫn giữ được chi tiết.

Bước 3: Chuyển tông màu lạnh (Ánh trăng)

  • Ban đêm thường có ánh sáng xanh nhẹ, vì vậy:
    • Temperature: kéo về phía xanh (-10 → -30)
    • Tint: chỉnh rất nhẹ (tuỳ cảnh)
    • Hiệu ứng này giúp tạo cảm giác ánh trăng chiếu vào cảnh quay.

Bước 4: Giảm Saturation

  • Saturation: 70% → 85%
  • Ban đêm ít màu sắc rực rỡ hơn ban ngày,
  • giảm Saturation giúp cảnh trông tự nhiên hơn.

Bước 5: Chỉnh Color Wheels

  • Vào Color Wheels & Match:
  • Shadows: kéo về xanh đậm
  • Midtones: xanh nhẹ
  • Highlights: giữ trung tính, không quá sáng

Đây là bước giúp hiệu ứng Day for Night trông cinematic hơn.

Bước 6: Thêm Vignette (Tăng chiều sâu ban đêm)

  • Trong Creative → Vignette:
    • Amount: -1.0 → -2.0
    • Midpoint: 40 – 50
    • Viền tối giúp khung hình có chiều sâu và giống ánh sáng ban đêm thật hơn.
  • Thông Số Mẫu Day for Night (Dùng Ngay)
    • Exposure: -1.5
    • Contrast: +20
    • Highlights: -50
    • Shadows: -30
    • Temperature: -20
    • Saturation: 80
    • Vignette: -1.5

Bạn có thể lưu lại thành Preset Lumetri Color để dùng cho các video sau.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Làm Day for Night

  • Giảm sáng quá mạnh → mất chi tiết
  • Tông xanh quá đậm → nhìn giả
  • Không xử lý bóng nắng → lộ cảnh ban ngày
  • Hãy luôn chỉnh vừa đủ, ưu tiên cảm giác tự nhiên.

Suno MCF: Promt Nâng Cao Kiểm Soát Toàn Bộ Bài Hát 2026

0

1. Suno MCF là gì?

  • Suno MCF có tên đầy đủ là SUNO MASTER CONTROL FORMAT
  • Đây không phải là một tính năng riêng, nó đơn giản là cách prompt nâng cao
  • Có tác dụng kiểm soát các yếu tố trong bản nhạc một cách chính xác và đồng nhất.
  • Nói đơn giản:
    👉 MASTER CONTROL FORMAT = một format prompt “tổng điều khiển” giúp Suno hiểu rõ bạn muốn bài nhạc có cấu trúc, cảm xúc và hiệu ứng như thế nào từ đầu đến cuối.

 2. Suno MCF dùng để làm gì?

Dùng để:
✔ Kiểm soát từng phần: intro – verse – pre-chorus – chorus – outro
✔ Kiểm soát giọng hát: tone, style, cao độ, cảm xúc
✔ Kiểm soát nhạc cụ chính.
✔ Kiểm soát hiệu ứng sân khấu, live performance, crowd
✔ Kiểm soát cường độ (energy level)
✔ Kiểm soát key, tempo, modulation (tăng tông)

Suno MCF rất thích prompt có cấu trúc rõ ràng → MASTER CONTROL FORMAT giúp AI hiểu “bạn đang điều khiển toàn bộ bài hát”.

3.Cấu trúc Suno MCF – MASTER CONTROL FORMAT chuẩn

[MASTER CONTROL FORMAT]
style: emotional pop ballad, female high vocal, airy, crystal clear tone
main_instrument: grand piano + warm strings
bpm: 85
key: C major
energy_curve: soft → emotional → powerful climax
effects: light reverb, cinematic atmosphere

[STRUCTURE]
[intro] soft piano, warm ambiance
[verse] gentle high female voice, storytelling, intimate
[pre-chorus] tension rising, brighter vocal, more strings
[chorus] powerful, wide vocal, emotional lift
[final chorus – key change +2 semitones] strong climax, layered harmonies
[outro] soft piano fade out

[LYRICS]
(write lyrics about …)

[STRUCTURE]
[intro] soft piano, warm ambiance
[verse] gentle high female voice, storytelling, intimate
[pre-chorus] tension rising, brighter vocal, more strings
[chorus] powerful, wide vocal, emotional lift
[final chorus – key change +2 semitones] strong climax, layered harmonies
[outro] soft piano fade out

[LYRICS]
(write lyrics about …)

4. Suno MCF  giúp Suno hiểu điều gì?

✔ “Bố cục bài hát”
Bạn nói rõ từng phần dùng nhạc cụ gì và cảm xúc ra sao.
✔ “Giọng hát muốn nghe như thế nào”
Cao, nhẹ, trong trẻo? Hay dày, trầm, mạnh?
✔ “Climax diễn ra ở đâu?”
Bạn có thể yêu cầu Upward Modulation / Key Change trong đoạn cuối.
✔ “Nhạc cụ chủ đạo”
Ví dụ: piano – ambient pad – electric guitar – EDM synth.
✔ “Tạo bài hát đúng sở thích cá nhân”
Suno MCF ưu tiên những prompt có cấu trúc mạnh như vậy.

⭐ Kết Luận:

Suno MCF – MASTER CONTROL FORMAT trong Suno = Format prompt chuyên nghiệp giúp bạn “điều khiển” toàn bộ bài hát ở mức cao nhất.
Bạn có thể xem nó như bảng điều khiển chính của bài nhạc.

 

10 công cụ tách vocal và beat được đánh giá cao hiện nay

0

10 công cụ tách vocal và beat sạch không chỉ là vấn đề của người mới  và còn của các nhà sản xuất am nhạc chuyên nghiệp.

1.Ultimate Vocal Remover v5 (UVR5)

  • Là phần mềm miễn phí, mã nguồn mở (Windows/Mac/Linux)
  • Chuyên tách vocal/instrumental bằng AI. Ultimate Vocal Remover+1
  • Ưu điểm: Bạn có thể chạy “offline”, có nhiều mô-đun chọn như chỉ vocals/instrumental.
  • Nhược điểm: cấu hình máy phải mạnh, giao diện hơi “kỹ thuật” hơn các công cụ online.

Tương ứng với việc bạn làm bản nhạc/piano/EDM muốn tách sạch vocals để làm lại instrumental hoặc acapella thì khá mạnh.

2.LALAL.AI ( 10 công cụ tách vocal và beat)

  • AI Công cụ online
  • Chuyên tách vocals/instrumental và cả stem như bass, drums. lalal.ai+1
  • Ưu điểm: Dễ thao tác trực tuyến, không cần nhiều thiết lập.
  • Nhược điểm: Gói miễn phí giới hạn (ví dụ số phút), chất lượng còn phụ thuộc bản gốc (bitrate, độ rõ ràng) như họ có nhấn mạnh. lalal.ai

Phù hợp nếu làm kênh YouTube, cần tách nhanh để làm karaoke hoặc nền nhạc.

3. Moises (MoisesApp)

  • Ứng dụng/website AI dành cho người làm nhạc
  • Tách vocal, stem, thêm tính năng luyện tập, học nhạc. moises.ai
  • Ưu điểm: Giao diện thân thiện, cả mobile/desktop, phù hợp với người dùng đa thiết bị.
  • Nhược điểm: Có thể cần đăng ký/thanh toán nếu muốn tính năng cao hơn.

10 công cụ tách vocal và beat hiện nay

4.Gaudio Studio

  • Công cụ online AI
  • Tách vocals & các phần âm thanh khác (stem splitter). Gaudio Lab+1
  • Ưu điểm: Nhanh, online, thuận tiện.
  • Nhược điểm: Có giới hạn phụ thuộc gói và bản gốc nhạc.

Nếu bạn cần giải pháp nhanh, đơn giản, không muốn cài phần mềm nặng — Gaudio là lựa chọn tốt.

5.MVSEP

  • Trang web/ứng dụng tách music & voice.
  • rất đa dạng mô-đun (vocals, drums, bass, piano, guitar, etc). mvsep.com+1
  • Ưu điểm: Có nhiều mô hình AI mới & chất lượng cao (ví dụ ensemble, các mô hình kiêm đa stem).
  • Nhược điểm: Giao diện hơi lộn xộn và có thể có giới hạn nếu bạn muốn tải miễn phí.

Nếu bạn làm sản xuất nhạc chuyên sâu, muốn tách nhiều stem (không chỉ vocal) thì MVSEP rất đáng xem.

6.LANDR Stems

  • Công cụ tách stem chuyên nghiệp.
  • Nằm trong hệ sinh thái của LANDR (còn có mastering, phân phối nhạc). LANDR+1
  • Ưu điểm: Chất lượng cao, có plugin cho DAW (VST/AU), tích hợp workflow sản xuất nhạc bài bản.
  • Nhược điểm: giá thành cao , hướng tới người làm chuyên nghiệp hơn.

Nếu bạn chuẩn bị ra bản instrumental/EDM/piano với chất lượng cao, muốn workflow sản xuất bài bản thì nên đầu tư.

 7.Audacity

  • Đây là phần mềm với hoạt động chính của nó là sửa âm thanh.
  • Audacity có chức năng “Vocal Reduction and Isolation” cho karaoke hoặc tách lời. Wikipedia+1
  • Ưu điểm: Miễn phí, mở rộng bằng plugin.
  • Nhược điểm: Chất lượng tách không bằng các AI chuyên sâu hiện đại, cần thao tác tay nhiều hơn, thích hợp cho các nhu cầu cơ bản.

Nếu bạn chỉ cần tách nhanh để làm track nền đơn giản hoặc thử nghiệm thì Audacity ok.

8.WavePad Audio Editor

  • Trình chỉnh sửa âm thanh với tính năng “Remove vocals” tích hợp. Wikipedia
  • Ưu điểm: Dễ sử dụng, hỗ trợ nhiều nền tảng.
  • Nhược điểm: Tách vocal đơn giản, không mạnh như các AI stem chuyên nghiệp.
  • Dành cho bạn khi có file nhỏ, không cần phân tách đa stem chuyên sâu.

9.RipX (by Hit’n’Mix)

  • Phần mềm chuyên nghiệp tách âm thanh, stem rất sâu (note-based, chỉnh nhạc thể nghiệm) Wikipedia
  • Ưu điểm: Rất mạnh nếu bạn muốn chỉnh từng nốt, thay thế nhạc cụ, làm remix cao cấp.
  • Nhược điểm: Giá cao, học hơi nhiều, và có thể hơi “quá” nếu bạn chỉ cần tách đơn giản để làm YouTube hoặc instrumental.
  • Tuy nhiên nếu bạn trong tương lai có làm sản xuất nhạc lớn hơn thì có thể cân nhắc.

10.StemRoller

  • Một trong các lựa chọn được nhắc tới trong danh sách “AI stem splitters & vocal removers” của blog của LANDR. LANDR Blog
  • Ưu điểm: Có thể là lựa chọn nhẹ và đơn giản để tách stem nhanh.
  • Nhược điểm: Không được nhiều bài viết chuyên sâu như các công cụ lớn trên, nên bạn cần thử xem chất lượng có đáp ứng nhu cầu của bạn không.

Quy tắc chuẩn để viết promt tạo nhạc với Suno AI 2025

0

Quy tắc chuẩn để viết prompt tạo nhạc trong Suno (V3, V3.5, V3.5 Turbo, V4 nếu có) chất lượng, đúng phong cách bạn muốn.

I. Quy tắc chuẩn để viết prompt tạo nhạc

Một prompt hoàn chỉnh cho Suno gồm 4 phần:

  1. Thể loại (Genre / Style)
  • EDM
  • Piano ballad
  • LoFi
  • Trance
  • Pop ballad
  • K-drama OST
  • Acoustic guitar
  • Epic orchestral

Ví dụ: “EDM buồn, style Alan Walker, tempo 125 BPM”

    1. Quy tắc chuẩn để viết promt tạo nhạc với Nhạc cụ tùy chỉnh (Instruments)

Ghi rõ các nhạc cụ bạn muốn:

  • Piano
  • Violin
  • Drum kick
  • Bassline
  • Hi-hat
  • Synth pad
  • Guitar

    Ví dụ:“Piano nhẹ nhàng mở đầu, sau đó thêm hi-hat, bassline và synth lead”
      1. Cảm xúc / Mood

Suno phản ứng rất mạnh với cảm xúc bài nhạc:

  • Sad / emotional
  • Relax
  • Mysterious
  • Happy
  • Powerful
  • Melancholy
  • Epic
  • Dramatic

    Ví dụ: “mood: emotional, nostalgic, hơi buồn, sâu lắng”
      1. Cấu trúc bài nhạc (Structure)

Quy tắc chuẩn để viết promt tạo nhạc chuẩn:
Bạn nên ghi rõ:
Intro (10–20s)
Verse
Bridge
Drop / Chorus
Outro
Ví dụ: “30s intro piano nhẹ, sau đó build-up mạnh, chorus cao trào với bass mạnh, outro fade out”

II. Quy tắc chuẩn để viết promt tạo nhạc

1. Mỗi câu phải rõ ràng, ngắn, chi tiết

Không viết chung chung như :  “tạo nhạc EDM hay hay”
Hãy viết: “EDM sad tempo 125 BPM với intro piano 20s, sau đó drum mạnh, chorus emotional”

2. Không dùng câu dài > 300 ký tự Nếu Suno quá dài → không hiểu → tạo sai nhạc.

3. Mỗi lần muốn chỉnh sửa → dùng cùng prompt + chỉnh vài từ Suno rất nhạy, đổi quá nhiều sẽ ra bài hoàn toàn khác.

4. Mô tả cảm xúc thật rõ
“deep emotional”
“heartbroken”
“peaceful relaxing”
“mysterious dark ambience”

5. Nếu muốn giọng nữ/nam → phải ghi rõ
Ví dụ (tiếng Anh tốt nhất):
“Female bright vocal, airy tone, emotional singing”

6. Nếu muốn không lời → ghi rõ
“Instrumental only, no vocals”
III. MẪU PROMPT HOÀN HẢO (có thể copy)

  1. Quy tắc chuẩn để viết promt tạo nhạc Piano buồn kiểu “Kiss The Rain”

Emotional piano solo, slow tempo 70 BPM, soft reverb, deep and nostalgic mood, style like “Kiss The Rain”, instrumental only.

2. Quy tắc chuẩn để viết promt tạo nhạc EDM buồn với piano intro

Emotional EDM, tempo 125 BPM, soft piano intro 20 seconds, then build-up with bassline, hi-hat, and synth lead. Powerful and sad chorus, instrumental only.

IV. Mẹo để tạo nhạc với Suno chất lượng

  • Luôn ghi tempo, nhịp độ bài hát vơi kí hiệu BPM
  • Nếu muốn nhạc buồn dùng “emotional, melancholy, nostalgic”
  • Luôn ghi cấu trúc intro → build → chorus
  • quy tắc chuẩn để viết promt suno tạo nhạc

Cấu trúc EDM và những hiệu ứng âm thanh cần thie·

0

Cấu trúc EDM:

Tổng quan nhanh

    • Tempo phổ biến: 120–130 BPM (House), 128–140 BPM (Melodic/Bass/Trance), 150–174 BPM (DnB).
    • Tone/Key: Thường là minor để tạo cảm xúc mạnh; hook mạch lạc, motif dễ nhớ.
  • Dạng cấu trúc EDM tiêu chuẩn:
    • Intro → Breakdown/Verse → Buildup → Drop → Mid/Break → Buildup 2 → Drop 2 → Outro
    • Mục tiêu: Dẫn dắt năng lượng theo “đường cong” (tăng → nổ → thở → nổ lại → kết).

Cấu trúc EDM chi tiết:

  • Phần Intro (0-30 giây): thiết lập mood, giới thiệu âm thanh và giai điệu nhẹ

Nhạc cụ/Layer thường dùng:

    • Piano/Pluck: chơi motif đơn giản, nốt dài (legato) hoặc arpeggio.
    • Pad/Ambient: nền không gian, texture ấm.
    • Subtle Percussion: hat rất nhỏ, shaker nhẹ, clap ghost.
    • Atmos/Texture: vinyl crackle, field recording (gió, city ambience).

Hiệu ứng & kỹ thuật 

    • Reverb/Delay: rộng, decay dài cho intro mơ hồ.
    • Filter automation: LPF mở dần (cutoff tăng), đôi khi HPF để “làm sạch” low-end.
    • Riser nhẹ, Reverse piano/FX: nhấn chuyển cảnh vào breakdown.
    • Stereo imaging: widen pad, giữ lead/low-mid ở center để không lộn xộn.

Mẹo mix cấu trúc edm: Giữ kick rất khẽ hoặc chưa vào hẳn; để headroom >6 dB cho phần sau.

  • Phần Breakdown / ƠBerse (0:30–1:00): xây dụng nền cảm xúc

Nhạc cụ/Layer:

    • Lead (piano, pluck, synth soft ): giai điệu chính.
    • Chord layer (keys/pad/saw soft): hợp âm trải rộng.
    • Bass pad hoặc sub rất nhẹ: cảm nhận tần số thấp mà không ồn.
    • Percussion mỏng: rimshot, snap, soft clap theo off-beat.

Hiệu ứng, cấu trúc edm sử dụng

  • Sidechain nhẹ cho pad/bass để tạo nhịp “thở”.
  • Shimmer reverb trên piano/lead để tăng cảm xúc.
  • Tonal riser (riser theo nốt trong key) đến cuối verse.
  • Mẹo sáng tác: Giữ motif 8 bar rõ ràng; tránh dàn trải quá nhiều layer chồng chéo.

Build-up (1:00–1:30): tăng nhịp độ

Nhạc cụ/Layer:

  • Snare roll/Tom fill: nhịp tăng dần về mật độ và cường độ.
  • Noise riser / Up-sweep / Pitch riser: “nâng” năng lượng.
  • Vocal chop ngắn/FX (nếu không lời): call & response để tạo nhịp điệu.
  • Lead/Chord bị “đóng” dần (HPF), tập trung mid–high.

Hiệu ứng

  • Automation hàng loạt: volume, filter cutoff, resonance, reverb dry/wet.
  • Tape stop/Brake FX ngắn trước impact.
  • Snare pitch tăng, roll tốc độ từ 1/4 → 1/8 → 1/16.
  • White noise + stereo spread tăng dần.

Mẹo bố cục: Chừa 1–2 beat silence (hoặc chỉ impact nhỏ) ngay trước Drop để tạo “hụt” ý đồ.

4) Drop (1:30–2:00)

Mục tiêu: Cao trào; hook nhịp điệu + bassline/synth dẫn dắt.

Nhạc cụ/Layer

  • Kick chủ lực: punch ở 50–100 Hz, click ở 2–5 kHz.
  • Bass/Sub: monophonic, sidechain mạnh với kick.
  • Lead/Main synth: saw stack, supersaw, hoặc hybrid (piano + synth).
  • Pluck/Counter-melody: bổ trợ hook, syncopation.
  • Top percussion: open hat off-beat, ride, crash đầu ô nhịp.
  • FX Impact/Downlifter: nhấn thanh đoản đầu Drop.

Hiệu ứng

  • Sidechain mạnh: LFO Tool/Kickstart cho “pumping”.
  • Saturation/Soft clip trên bass & drum bus để tăng density.
  • Transient shaping kick & snare/clap để rõ ràng.
  • Parallel compression drum bus.
  • Multiband OTT nhẹ cho lead stack (cẩn thận harsh).
  • Mẹo sound design: Chọn one-liner hook 2–4 bar dễ nhớ; tránh quá nhiều note.

5) Mid Section / Break (2:00–2:30)

Mục tiêu: Thả năng lượng; giữ người nghe ở lại với biến thể giai điệu.

Nhạc cụ/Layer

  • Piano/Pluck quay lại với motif biến tấu.
  • Pad/Strings tạo chiều sâu; sub nhẹ duy trì glue.
  • Percussion tối giản; có thể thêm FX textures mới.

Hiệu ứng

  • LPF mở–đóng theo câu, tạo dao động năng lượng.
  • Reverse reverb dẫn vào note quan trọng.
  • Granular delay rất khẽ cho vocal chop/lead fragment (nếu có).
  • Mẹo: Tạo contrast so với Drop (ít layer hơn, ít transient).

6) Build-up 2 (2:30–3:00)

  • Mục tiêu: Leo thang lớn hơn lần 1, hứa hẹn Drop 2 mới mẻ.
  • Nhạc cụ/Layer
  • Snare roll dày hơn, riser nhiều lớp (noise + tonal + pitch).
  • Vocal chop/lead biến thể, arpeggio thêm chuyển động.
  • FX tension: siren, horn (giữ vừa đủ).

Hiệu ứng

  • Automation clip (filter, distortion, reverb) mạnh tay hơn.
  • Stereo width tăng dần, mono kiểm soát ở low-end.
  • Mẹo: Chuẩn bị fill độc đáo trước Drop 2 (stutter, gate, tape stop).

7) Drop 2 (3:00–3:30)

  • Mục tiêu: Cao trào cuối cùng, có biến thể để không nhàm.
  • Nhạc cụ/Layer
  • Kick/Bass/Lead như Drop 1 nhưng: đổi bass pattern, counter-melody, chords inversions, fill trống khác.

Hiệu ứng

  • Call & response giữa lead và pluck.
  • Switching FX: tắt mở nhanh (gating) để tạo “giật”.
  • Extra crash/ride cho cảm giác “larger than life”.
  • Mẹo: Giữ loudness/impact tương đương hoặc nhỉnh hơn Drop 1.

8) Outro (3:30–hết)

  • Mục tiêu: Kết lại gọn, sạch; thuận tiện cho DJ mix-in/mix-out.
  • Nhạc cụ/Layer
  • Giảm dần: tắt lead → giữ kick/hat → chỉ pad/piano → fade.
  • Elements lặp tối giản để DJ dễ nối track.

Hiệu ứng

  • HPF tăng dần (cắt low) để “rút” năng lượng.
  • Reverb tail dài cho piano/lead cuối.
  • Downsweep nhẹ kết thúc.
  • Mẹo: Đặt 16–32 bar outro với pattern ổn định nếu hướng tới DJ-friendly.

Bảng tham chiếu nhanh: Nhạc cụ & hiệu ứng theo từng phần

Phần Nhạc cụ chính Hiệu ứng/Technics khuyên dùng
Intro Piano/Pluck, Pad/Ambient, Perc nhẹ Reverb dài, LPF/HPF automation, riser nhẹ, reverse FX, stereo widen
Breakdown/Verse Lead/piano/pluck, Pad/Chord, Sub nhẹ Sidechain nhẹ, shimmer reverb, tonal riser, delay tempo
Build-up Snare roll, riser, vocal chop/arp Volume/filter automation, pitch riser, white noise, tape stop trước Drop
Drop Kick, Sub/Bass, Lead stack, Top perc Sidechain mạnh, saturation, transient, parallel comp, OTT nhẹ
Mid/Break Piano/lead biến thể, Pad/Strings LPF động, reverse reverb, granular/delay tinh tế
Build-up 2 Riser nhiều lớp, roll dày, arp Automation mạnh, stereo width tăng, tension FX
Drop 2 Drum/Bass/Lead như Drop 1 + biến thể Call & response, gating/switching FX, crash/ride bổ sung
Outro Drum tối giản → pad/piano HPF tăng dần, reverb tail, downsweep, fade

Gợi ý plugin & công cụ trong cấu trúc EDM

  • Synthesis/Lead: Serum, Sylenth1, Massive X, Diva.
  • Pad/Ambient: Omnisphere, Analog Lab, Spitfire LABS.
  • FX/Utility: Valhalla (Room/VintageVerb/Shimmer), LFO Tool/Kickstart, OTT, Soothe2, Pro-Q3 (automation filter), RC-20.
  • Drum/Bass: Battery, Kick 2, Decapitator, FabFilter Saturn/Pro-C2.

Kết luận

  • Cấu trúc EDM có hiệu quả là sự kết hợp của bố cục mạch lạc, chọn nhạc cụ đúng vai và hiệu ứng xử lý chính xác. Hãy coi mỗi phần (Intro → Drop → Outro) là một chương trong câu chuyện, và dùng automation + FX để dẫn dắt cảm xúc.
  • cấu truc edm Cần một template dự án (Ableton/FL/Logic) sẵn routing sidechain, bus, send FX và macro automation cho từng phần không? Mình có thể dựng một file mẫu đúng theo cấu trúc trên để bạn triển khai nhanh.

Oringy Piano F9 Free Download

0

Origin Piano F9 Thông tin

  • Oringy Piano F9 là mẫu piano điện tử cao cấp được thiết kế dành cho:
  • Người học nhạc chuyên nghiệp
  • Người chơi giải trí tại nhà.
  • Với công nghệ âm thanh hiện đại, phím đàn mô phỏng cảm giác của đàn cơ truyền thống, cùng thiết kế tinh tế sang trọng.
  • Oringy Piano F9 mang đến trải nghiệm chơi đàn chân thực và đầy cảm xúc.
  • Thiết kế hiện đại – Tinh tế

Oringy Piano F9 sở hữu kiểu dáng tối giản, thanh lịch, dễ dàng hòa hợp với mọi không gian sống.

  • Khung đàn hợp kim nhôm nhẹ nhưng chắc chắn, tạo cảm giác sang trọng.
  • Hệ thống đèn LED cảm ứng thông minh giúp người mới học dễ dàng theo dõi nốt nhạc.
  • Bề mặt phím mờ chống trượt mang lại cảm giác chạm tự nhiên như phím ngà voi truyền thống.
  • Đây không chỉ là một nhạc cụ, mà còn là một tác phẩm nghệ thuật trong không gian sống hiện đại.

Công nghệ âm thanh đỉnh cao

Được trang bị chip xử lý âm thanh Oringy SoundCore F9, piano này tái tạo từng nốt nhạc với độ trung thực cực cao:

  • Công nghệ lấy mẫu đa lớpmô phỏng tiếng đàn grand piano thực tế.
  • Hệ thống loa kép 3D Surround tạo âm thanh lan tỏa khắp không gian.
  • Tùy chỉnh cảm ứng lực phím (Touch Sensitivity) giúp biểu cảm nhạc phong phú hơn.
  • Mỗi phím bấm trên Oringy Piano F9 là một hơi thở của âm nhạc, đưa người chơi vào thế giới cảm xúc sâu lắng và tinh tế.

4.Tính năng thông minh & kết nối toàn diện

  • Oringy Piano F9 được tích hợp các tính năng hỗ trợ tối đa cho học tập và biểu diễn:
  • Bluetooth MIDI / Audio, dễ dàng kết nối với ứng dụng học nhạc hoặc thiết bị di động.
  • Chế độ ghi âm và phát lại (Recording & Playback) giúp luyện tập hiệu quả.
  • Tương thích với phần mềm DAW như Logic Pro, FL Studio, Ableton Live.
  • Dù bạn là nghệ sĩ sáng tác hay người mới học,
  • Oringy Piano F9 luôn là người bạn đồng hành lý tưởng.

Lý do nên chọn Oringy Piano F9

Chất lượng âm thanh chân thực, gần như đàn cơ.

Thiết kế sang trọng, phù hợp mọi không gian.

Nhiều chế độ học thông minh, thân thiện với người mới.

Giá trị vượt trội so với các dòng cùng phân khúc.

“Oringy Piano F9 – nơi công nghệ và cảm xúc gặp nhau, để mỗi phím đàn đều kể một câu chuyện.

download

UVR5 -Phần mềm tách giọng hát siêu mượt

0

UVR5 Ultimate Vocal Remover 5 là gì?

  • Ultimate Vocal Remover 5 (UVR5) là một phần mềm miễn phí, mã nguồn mở
  • Dùng để tách giọng hát (vocals) và nhạc nền (instrumentals) từ các bản audio.
  • Hỗ trợ nhiều hệ điều hành: Windows, macOS và Linux.

kết luận: nếu bạn muốn tạo bản karaoke, bản nhạc nền riêng hoặc nghiên cứu audio tracks, UVR5 là công cụ mạnh mẽ dành cho mục đích đó.

Những chức năng chính của UVR5

  • Tách nhạc nền khỏi giọng hát – bạn có thể giữ lại phần giọng hoặc loại bỏ phần giọng để chỉ có nhạc nền
  • Hỗ trợ nhiều định dạng đầu vào và đầu ra như MP3, WAV, FLAC, OGG và các định dạng được FFmpeg hỗ trợ.
  • Hỗ trợ xử lý với GPU nếu máy tính có card đồ họa NVIDIA (hoặc tương thích) để tăng tốc độ xử lý.
  • Hệ thống “Ensemble mode” – tức là bạn có thể chọn và kết hợp nhiều mô hình (models) để có kết quả tốt hơn khi tách.
  • Hỗ trợ đa nền tảng (Windows, macOS, Linux) và mã nguồn mở nên người dùng có thể tùy chỉnh hoặc kiểm tra mã nếu có kỹ năng.
  • Hỗ trợ xử lý hàng loạt (batch processing) – phù hợp khi có nhiều file audio cần xử lý cùng lúc.

Những tính năng chi tiết nổi bật

  • Để bạn (và nội dung YouTube của bạn) có thể dùng chi tiết hơn, dưới đây là các tính năng “chi tiết” mà UVR5 cung cấp:
  • Giao diện người dùng GUI rõ ràng, dễ sử dụng (dù vẫn đòi hỏi bạn hiểu chút về audio).
  • Có thể lựa chọn mô hình (model) xử lý: VD như MDX‑Net, Demucs, VR Arc … tùy theo mục đích tách (vocals, instrumentals, drums, bass, etc).
  • Tùy chọn định dạng xuất và nơi lưu: bạn có thể xuất WAV, FLAC, MP3 hoặc định dạng khác tuỳ theo nhu cầu.
  • Hỗ trợ xử lý file video / trích xuất audio từ video rồi tách.
  • Thông số điều chỉnh nâng cao: bạn có thể thay đổi kích thước cửa sổ (window size), batch size, mode xử lý để phù hợp với cấu hình phần cứng và mong muốn chất lượng.

Hỗ trợ nhiều stem (thành phần): Không chỉ giọng hát + nhạc nền, mà còn có thể tách drums, bass, piano, guitar… (tuỳ mô hình)

Khi nào nên dùng UVR5 – và ai nên dùng?

  • Nhà sản xuất nhạc, YouTuber,
  • Người tạo nội dung muốn tạo bản karaoke, tách phần nhạc nền hoặc giọng hát riêng để làm remix, làm cover – UVR5 rất phù hợp.
  • Nếu bạn là giáo viên âm nhạc, hoặc muốn phân tích các thành phần âm thanh (stem separation) cho mục đích đào tạo – đây cũng là công cụ hữu ích.
  • Nếu bạn yêu thích thử nghiệm và có máy tính cấu hình tốt (kể cả GPU) – bạn sẽ đạt được kết quả tốt hơn.

Future Bass Essentials Free Download

0

Future Bass Essentials

  • Future Bass Essentials  là sản phẩm được thiết kế bởi Ghosthack .
  • Chủ yếu là oneshot, loot, MIDI đã được đóng gói tiện lợi
  • Luôn sẵn sàng để bạn hoàn thành công việc một cách nhanh nhất có thể.

Bao gồm các nội dung:

  • Không làm bạn thất vọng vì  những âm thanh tuyệt vời.
  • Hợp âm tuyệt đẹp, tiếng trống trong trẻo, vòng lặp và tiếng synth,
  • bộ gõ thử nghiệm, hiệu ứng đặc biệt và âm trầm 808 mạnh mẽ.
  • Bên cạnh các sản phẩm Future Bass, soundbank này cũng phù hợp với Future Pop, Melodic Dubstep, Chill Trap, Downtempo và nhiều thể loại khác.
  • Mọi nội dung giai điệu đều được dán nhãn theo khóa và thang âm để đảm bảo dễ sử dụng
  • Bạn có thể thả âm thanh yêu thích của mình vào DAW đã chọn và bắt đầu!

Future Bass Essentials gồm:

  • 265 mẫu miễn phí bản quyền
  • Rất dễ sử dụng với việc kéo và thả tệp WAV vào project.

Tải miễn phí bộ Future Bass Essentials:

download